hem in

/ˈhē-mən/
Động từ
  1. Để bao quanh và bao bọc theo cách hạn chế chuyển động.
    To surround and enclose in a way that restricts movement.
🎬 Nghe “hem in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish