hemeral

Tính từ
  1. Hằng ngày; sinh học; theo chu kỳ, với khoảng thời gian là 24 giờ
    Daily; circadian; cyclical, with a period of 24 hours
🎬 Nghe “hemeral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish