herder

/ˈhər-dər/
Danh từ
  1. Một người chăn gia súc.
    One who herds.
    Near-synonym: herdsman
    Gần đồng nghĩa: người chăn cừu
    Từ đồng nghĩa:herdherdsman
🎬 Nghe “herder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish