high countertenor
/haɪ ˈkaʊntərˌtɛnər/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của alto (“phần hoặc phần âm nhạc của nó”).Synonym of alto (“its musical part or section”).Từ đồng nghĩa:alto
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high countertenor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish