higher
/haɪər/tính từ
- Cao hơn, có cấp cao hơn.
Tính từ
- dạng so sánh của cao: cao hơncomparative form of high: more high
Trạng từ
- dạng so sánh của cao: cao hơncomparative form of high: more high
Danh từ
- (Scotland, giáo dục) Kỳ thi tốt nghiệp quốc gia và bằng cấp đầu vào đại học.(Scotland, education) A national school-leaving examination and university entrance qualification.
Động từ
- (thông tục) Làm cao hơn; để tăng hoặc tăng về số lượng hoặc số lượng.(transitive) To make higher; to raise or increase in amount or quantity.
- (Nội động) Đi lên.(intransitive) To ascend.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “higher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish