higher

/haɪər/
tính từ
  • Cao hơn, có cấp cao hơn.
Tính từ
  1. dạng so sánh của cao: cao hơn
    comparative form of high: more high
Trạng từ
  1. dạng so sánh của cao: cao hơn
    comparative form of high: more high
Danh từ
  1. (Scotland, giáo dục) Kỳ thi tốt nghiệp quốc gia và bằng cấp đầu vào đại học.
    (Scotland, education) A national school-leaving examination and university entrance qualification.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cao hơn; để tăng hoặc tăng về số lượng hoặc số lượng.
    (transitive) To make higher; to raise or increase in amount or quantity.
  2. (Nội động) Đi lên.
    (intransitive) To ascend.
🎬 Nghe “higher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish