hoar
/ˈhȯr/tính từ
- Hoa râm (tóc).
- Trắng xám.
- Xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật).
- Cũ kỹ lâu đời, cổ kính.
danh từ
- Màu trắng xám; màu tóc hoa râm.
- Sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già.
- Sương muối.
Danh từ
- Màu trắng hoặc xám trắng.A white or greyish-white colour.
- khàn giọng; cổ xưa.Hoariness; antiquity.
Tính từ
- Có màu trắng hoặc xám trắng.Of a white or greyish-white colour.Từ đồng nghĩa:frosty
- (thơ ca) Có râu rậm.(poetic) Hoarily bearded.
- (lỗi thời) Mốc; bị mốc; cũ kỹ.(obsolete) Musty; mouldy; stale.
- (cổ) Theo nghĩa bóng, tóc bạc theo tuổi tác.(archaic) Figuratively, grey-haired with age.
Động từ
- (lỗi thời, nội động từ) Trở nên mốc meo.(obsolete, intransitive) To become mouldy or musty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish