hoar

/ˈhȯr/
tính từ
  • Hoa râm (tóc).
  • Trắng xám.
  • Xám đi (vì cũ kỹ lâu đời) (đồ vật).
  • Cũ kỹ lâu đời, cổ kính.
danh từ
  • Màu trắng xám; màu tóc hoa râm.
  • Sự cũ kỹ, sự lâu đời, sự cổ kính; lúc tuổi già.
  • Sương muối.
Danh từ
  1. Màu trắng hoặc xám trắng.
    A white or greyish-white colour.
    Từ đồng nghĩa:agednessancientnessoldhood
  2. khàn giọng; cổ xưa.
    Hoariness; antiquity.
    Từ đồng nghĩa:agednessancientnessoldhood
Tính từ
  1. Có màu trắng hoặc xám trắng.
    Of a white or greyish-white colour.
    Từ đồng nghĩa:frosty
  2. (thơ ca) Có râu rậm.
    (poetic) Hoarily bearded.
  3. (lỗi thời) Mốc; bị mốc; cũ kỹ.
    (obsolete) Musty; mouldy; stale.
  4. (cổ) Theo nghĩa bóng, tóc bạc theo tuổi tác.
    (archaic) Figuratively, grey-haired with age.
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động từ) Trở nên mốc meo.
    (obsolete, intransitive) To become mouldy or musty.
🎬 Nghe “hoar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish