hoard

/ˈhoɚd/
danh từ
  • Kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm.
  • Kho tài liệu thu thập được.
  • Nơi chôn giấu vật quí.
động từ
  • Trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum.
  • Trân trọng gìn giữ (trong lòng... ).
  • Tích trữ lương thực (lúc đói kém).
Danh từ
  1. Một nguồn cung cấp hoặc quỹ ẩn.
    A hidden supply or fund.
    a hoard of provisions; a hoard of money
    một kho dự trữ; một kho tiền
  2. (khảo cổ học) Nơi cất giữ những đồ vật hoặc đồ tạo tác có giá trị; một kho tàng.
    (archaeology) A cache of valuable objects or artefacts; a trove.
  3. Tích trữ (cấu trúc tạm thời được sử dụng trong quá trình xây dựng).
    A hoarding (temporary structure used during construction).
  4. Một cấu trúc nhô ra (đặc biệt là bằng gỗ) trong một công sự, hơi giống và sau đó được thay thế bằng lưới chắn.
    A projecting structure (especially of wood) in a fortification, somewhat similar to and later superseded by the brattice.
Động từ
  1. (thông tục) Tích lũy, thường là cho bộ sưu tập riêng của mình.
    (transitive) To amass, usually for one's own private collection.
    Từ đồng nghĩa:engrossuphoard
  2. (ngoại động) Tiết kiệm hoặc dự trữ trong tâm trí cho nhu cầu hoặc mục đích sử dụng trong tương lai.
    (transitive) To save or reserve in one's mind for a future need or use.
    Từ đồng nghĩa:engrossuphoard
🎬 Nghe “hoard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish