hoa
/ˈbyen-ˈhwä/danh từ
- Người Hoa.
Thán từ
- (lỗi thời) ho; Chào; lời kêu gọi sự chú ý(obsolete) ho; hey; a call for attentionHoa, who is within here?Hoa, ai ở trong này thế?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hoa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish