ho
/ˈhoʊ/- Ô! ồ! thế à!
- Này!; Kia!, kia kìa.
Thán từ
- (hàng hải) Được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một vật gì đó được nhìn thấy, thường là bởi người canh gác.(nautical) Used to attract attention to something sighted, usually by lookouts.Sail ho!Đi thuyền hô!
- xin chào; Chào; một lời kêu gọi để thu hút sự chú ý hoặc đưa ra thông báo về việc tiếp cận.halloo; hey; a call to excite attention, or to give notice of approach.
- (hiếm) Nói kèm theo một cuộc tấn công mạnh mẽ.(rare) Said accompanying a vigorous attack.Mona: Hee! Ha! Ho! Ha! The brain buffet is closed, buddy! Take that! And this!Mona: Này! Hà! ồ! Hà! Bữa tiệc buffet trí óc đã khép lại rồi anh bạn! Lấy cái đó đi! Và cái này!
Danh từ
- Một điểm dừng; dừng lại; một nhịp độ vừa phải.A stop; a halt; a moderation of pace.
- (xúc phạm) Con điếm; một người phụ nữ lăng nhăng về tình dục; nói chung được sử dụng như một thuật ngữ lạm dụng có tính xúc phạm cao đối với một phụ nữ có hàm ý về tình dục buông thả.(derogatory) A whore; a sexually promiscuous woman; in general use as a highly offensive term of abuse for a woman with connotations of loose sexuality.Bros before hoes!Bros trước cuốc!
- (xúc phạm) Nói chung là phụ nữ; một con khốn.(offensive) A woman in general; a bitch.
- (từ cũ) Lo lắng, lo lắng, phiền muộn, phiền muộn.(obsolete) Care, anxiety, trouble, sorrow.
Động từ
- (ngoại động, nội động từ, lóng, thô tục) Làm gái điếm, làm gái điếm.(transitive, intransitive, slang, vulgar) To act as a ho, to prostitute.
- (từ cũ) Quan tâm, lo lắng, lâu dài.(obsolete) To care, be anxious, to long.To ho for anything, to long for any thing. Berks.Mong muốn bất cứ điều gì, khao khát bất cứ điều gì. Berks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ho” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish