hive up

/haɪv əp/
Động từ
  1. (thông tục) Cất giữ để sử dụng sau này
    (transitive) To stash or lay away for later use
🎬 Nghe “hive up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish