hoax

/ˈhoʊks/
danh từ
  • Trò đánh lừa; trò chơi khăm, trò chơi xỏ.
  • Tin vịt báo chí.
động từ
  • Đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ.
Động từ
  1. (ngoại động) Lừa dối (ai đó) bằng cách làm cho họ tin vào điều gì đó đã được bịa đặt một cách ác ý hoặc tinh quái.
    (transitive) To deceive (someone) by making them believe something that has been maliciously or mischievously fabricated.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì có chủ ý nhằm lừa dối hoặc lừa gạt.
    Anything deliberately intended to deceive or trick.
    The phone call to the police about a tiger in a tree turned out to be a hoax.
    Cuộc điện thoại báo cảnh sát về con hổ trên cây hóa ra chỉ là trò lừa bịp.
    Từ đồng nghĩa:canard
🎬 Nghe “hoax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish