hors d'oeuvre
/oɚˈdɚv/Danh từ
- (món ăn) Món đầu tiên nhỏ, nhẹ và thường có vị mặn trong bữa ăn.(food) A small, light, and usually savory first course in a meal.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ điều gì quan tâm sơ bộ và thứ yếu.(by extension) Anything preliminary and of secondary concern.
- (ngày, hiếm) Điều gì đó bất thường hoặc phi thường.(dated, rare) Something unusual or extraordinary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hors d'oeuvre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish