hotlist

Danh từ
  1. (thành ngữ) Danh sách các mục được quan tâm đặc biệt (chẳng hạn như mức độ ưu tiên cao nhất, khả năng xảy ra, rủi ro hoặc cách khác).
    (idiomatic) A list of items of special interest (such as highest priority, likelihood, risk, or otherwise).
    Từ đồng nghĩa:hit listhot sheetshort list
  2. (thành ngữ) Danh sách các mặt hàng bị cấm.
    (idiomatic) A list of banned items.
    Từ đồng nghĩa:blacklist
Động từ
  1. (ngoại động) Thêm thứ gì đó vào danh sách đó, hoặc được thêm vào danh sách đó.
    (transitive) To add something to such a list, or to be added to such a list.
  2. (thông tục) Vào danh sách đen.
    (transitive) To blacklist.
🎬 Nghe “hotlist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish