hotlist
Danh từ
- (thành ngữ) Danh sách các mục được quan tâm đặc biệt (chẳng hạn như mức độ ưu tiên cao nhất, khả năng xảy ra, rủi ro hoặc cách khác).(idiomatic) A list of items of special interest (such as highest priority, likelihood, risk, or otherwise).
- (thành ngữ) Danh sách các mặt hàng bị cấm.(idiomatic) A list of banned items.Từ đồng nghĩa:blacklist
Động từ
- (ngoại động) Thêm thứ gì đó vào danh sách đó, hoặc được thêm vào danh sách đó.(transitive) To add something to such a list, or to be added to such a list.
- (thông tục) Vào danh sách đen.(transitive) To blacklist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hotlist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish