how come

/ˈkʌm/
Trạng từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Tại sao; tại sao vậy; vì lý do hoặc mục đích gì; do nguyên nhân gì?
    (idiomatic, informal) Why; why is it; for what reason or purpose; due to what cause?
    How come you didn’t leave when you had the chance?
    Tại sao bạn lại không rời đi khi có cơ hội?
    Từ đồng nghĩa:why come
🎬 Nghe “how come” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish