humaniform

Tính từ
  1. Giống như một con người hoặc của một con người về hình thức hoặc ngoại hình.
    Like a human or that of a human in form or appearance.
Danh từ
  1. (khoa học viễn tưởng, người máy) Một người máy có hình dáng giống con người.
    (science fiction, robotics) A robot resembling a human.
    Từ đồng nghĩa:humanoid
🎬 Nghe “humaniform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish