humanistic discipline
/ˌhjuməˈnɪstɪk ˈdɪsəplən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "humanistic discipline". Phiên âm /ˌhjuməˈnɪstɪk ˈdɪsəplən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "humanistic discipline" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humanistic discipline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish