hummer
/ˈhʌmɚ/danh từ
- Bộ con ve.
Danh từ
- Một người ngân nga.One who hums.
- (thân mật) Một chiếc Humvee.(informal) A Humvee.
- Một loại xe giống xe jeep nhưng cồng kềnh hơn.A type of vehicle resembling a jeep but bulkier.The newlyweds took a hummer limo back to their casino resort.Cặp vợ chồng mới cưới bắt chiếc xe limo hummer trở lại khu nghỉ dưỡng sòng bạc của họ.
- (thông tục) Chim ruồi.(informal) A hummingbird.
Thán từ
- (Cumbria, Yorkshire) Một uyển ngữ chỉ ma quỷ hoặc các vùng địa ngục(Cumbria, Yorkshire) A euphemism for the devil or the infernal regions
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish