hummer

/ˈhʌmɚ/
danh từ
  • Bộ con ve.
Danh từ
  1. Một người ngân nga.
    One who hums.
  2. (thân mật) Một chiếc Humvee.
    (informal) A Humvee.
  3. Một loại xe giống xe jeep nhưng cồng kềnh hơn.
    A type of vehicle resembling a jeep but bulkier.
    The newlyweds took a hummer limo back to their casino resort.
    Cặp vợ chồng mới cưới bắt chiếc xe limo hummer trở lại khu nghỉ dưỡng sòng bạc của họ.
  4. (thông tục) Chim ruồi.
    (informal) A hummingbird.
Thán từ
  1. (Cumbria, Yorkshire) Một uyển ngữ chỉ ma quỷ hoặc các vùng địa ngục
    (Cumbria, Yorkshire) A euphemism for the devil or the infernal regions
🎬 Nghe “hummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish