humor
/ˈsɛns/danh từ
- Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- Khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa.
- Tính khí, tâm trạng.
- Ý thích, ý thiên về.
- Dịch, thể dịch (trong cơ thể).
động từ
- Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
Danh từ
- Cách viết hài hước của Mỹ.US spelling of humour.He was in a particularly vile humor that afternoon.Chiều hôm đó anh đang có tâm trạng đặc biệt tệ hại.
Động từ
- Cách viết hài hước của Mỹ.US spelling of humour.I know you don't believe my story, but humor me for a minute and imagine it to be true.Tôi biết bạn không tin câu chuyện của tôi, nhưng hãy hài hước với tôi một chút và tưởng tượng nó là sự thật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish