well done
/ˈwɛlˈdʌn/Tính từ
- (Thành ngữ) Thực hiện tốt.(idiomatic) Performed well.It was a job well done.Đó là một công việc được thực hiện tốt.
- (Nấu ăn) Nấu chín kỹ.(cooking) Well-cooked.
Thán từ
- Một câu cảm thán khen ngợi hoặc chứng thực một thành tích.An exclamation of praise or endorsement of an achievement.Well done, John. Here's a biscuit for you.Làm tốt lắm, John. Đây là bánh quy dành cho bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well done” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish