well done

/ˈwɛlˈdʌn/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Thực hiện tốt.
    (idiomatic) Performed well.
    It was a job well done.
    Đó là một công việc được thực hiện tốt.
  2. (Nấu ăn) Nấu chín kỹ.
    (cooking) Well-cooked.
Thán từ
  1. Một câu cảm thán khen ngợi hoặc chứng thực một thành tích.
    An exclamation of praise or endorsement of an achievement.
    Well done, John. Here's a biscuit for you.
    Làm tốt lắm, John. Đây là bánh quy dành cho bạn.
🎬 Nghe “well done” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish