hush-hush
/ˈhʌʃˌhʌʃ/tính từ
- Kín, bí mật.
Tính từ
- Bí mật, không được nói ra (hoặc chỉ được nói ra bằng những lời thầm thì thầm giữa những người trong cuộc).Secret, not spoken of (or spoken of only in hushed whispers between insiders).The spy program was very hush-hush: no-one ever spoke of it.Chương trình gián điệp rất kín đáo: không ai nói về nó.
Danh từ
- bí mật; hoạt động bí mậtsecrecy; covert operation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hush-hush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish