husbandry

/ˈhʌzbəndri/
danh từ
  • Nghề làm ruộng, nghề nông.
  • Sự quản lý trông nom.
Danh từ
  1. Nghề nghiệp, công việc của người nông dân, người nông dân; trồng trọt và chăn nuôi; nông nghiệp.
    The occupation or work of a husbandman or farmer; the cultivation of crops and the raising of livestock; agriculture.
    Từ đồng nghĩa:agronomy
  2. Việc quản lý thận trọng hoặc bảo tồn tài nguyên.
    The prudent management or conservation of resources.
    Từ đồng nghĩa:economyfrugalitythrift
  3. (hiện nay chủ yếu là hàng hải) Quản lý hoặc quản lý các vấn đề hàng ngày.
    (now chiefly nautical) Administration or management of day-to-day matters.
  4. (lỗi thời) Đất nông nghiệp hoặc đất trồng trọt.
    (obsolete) Agricultural or cultivated land.
🎬 Nghe “husbandry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish