husk
/ˈhʌsk/danh từ
- Cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa).
- Lá bao (ở bắp ngô).
- Vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì... ).
- Bệnh ho khan.
động từ
- Bóc vỏ; xay (thóc).
Danh từ
- Phần bên ngoài khô, có lá hoặc có nhiều sợi của một số loại rau hoặc trái cây, phải được loại bỏ trước khi ăn phần thịt bên trong.The dry, leafy or stringy exterior of certain vegetables or fruits, which must be removed before eating the meat inside.A coconut has a very thick husk.Dừa có vỏ rất dày.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ hình thức bề ngoài vô dụng, cạn kiệt và sau đó là vô giá trị của một thứ gì đó.(figuratively) Any form of useless, dried up, and subsequently worthless exterior of something.His attorney was a dried-up husk of a man.Luật sư của anh ta là một gã đàn ông khô cằn.
- Khung đỡ của một dãy cối xay.The supporting frame of a run of millstones.
- Bệnh nhiễm trùng ở gia súc do loài Dictyocaulus hoặc giun phổi gây raAn infection in cattle caused by a species of Dictyocaulus or lungworm
Động từ
- (thông tục) Loại bỏ vỏ trấu.(transitive) To remove husks from.
- (Nội động) Ho, hắng giọng.(intransitive) To cough, clear one's throat.
- (thông tục) Nói khàn khàn, nói giọng khàn khàn.(transitive) To say huskily, to utter in a husky voice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “husk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish