hurtle

/ˈhɚtl̟/
danh từ
  • Sự va chạm, sự va mạnh.
  • Tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm.
động từ
  • Va mạnh, đụng mạnh.
  • Lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh.
  • Va mạnh, đụng mạnh, va chạm.
  • Chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống.
Động từ
  1. Đẩy hoặc ném (thứ gì đó) mạnh hoặc bạo lực; ném, ném.
    To propel or throw (something) hard or violently; to fling, to hurl.
    He hurtled the wad of paper angrily at the trash can and missed by a mile.
    Anh ta giận dữ ném tập giấy vào thùng rác và trượt mất một dặm.
    Từ đồng nghĩa:bungcastchuckchunkcook
  2. Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) va chạm hoặc đánh vào người hoặc vật khác; hoặc (hai người hoặc vật) va chạm hoặc đánh nhau.
    To cause (someone or something) to collide with or hit another person or thing; or (two people or things) to collide with or hit each other.
  3. Tấn công hoặc chỉ trích (ai đó) bằng lời nói hoặc bằng văn bản.
    To attack or criticize (someone) verbally or in writing.
  4. Di chuyển nhanh chóng, dữ dội hoặc không có sự kiểm soát, đặc biệt là một cách ồn ào.
    To move rapidly, violently, or without control, especially in a noisy manner.
    The car hurtled down the hill at 90 miles per hour.
    Chiếc xe lao xuống đồi với tốc độ 90 dặm một giờ.
    Từ đồng nghĩa:hightailmove quicklyskedaddle
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động va chạm, va chạm; một vụ va chạm.
    (countable) An act of colliding with or hitting; a collision.
  2. (đếm được, cũng có nghĩa bóng) Chuyển động nhanh hoặc không kiểm soát được; một sự vội vàng, một sự vội vã.
    (countable, also figuratively) A rapid or uncontrolled movement; a dash, a rush.
  3. (đếm được) Tiếng va chạm, va chạm; tiếng lạch cạch, tiếng lạch cạch.
    (countable) A sound of clashing or colliding; a clattering, a rattling.
  4. (không đếm được, nghĩa bóng) (Bạo lực) bất đồng; xung đột.
    (uncountable, figuratively) (Violent) disagreement; conflict.
🎬 Nghe “hurtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish