hurtle
/ˈhɚtl̟/danh từ
- Sự va chạm, sự va mạnh.
- Tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm.
động từ
- Va mạnh, đụng mạnh.
- Lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh.
- Va mạnh, đụng mạnh, va chạm.
- Chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống.
Động từ
- Đẩy hoặc ném (thứ gì đó) mạnh hoặc bạo lực; ném, ném.To propel or throw (something) hard or violently; to fling, to hurl.He hurtled the wad of paper angrily at the trash can and missed by a mile.Anh ta giận dữ ném tập giấy vào thùng rác và trượt mất một dặm.
- Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) va chạm hoặc đánh vào người hoặc vật khác; hoặc (hai người hoặc vật) va chạm hoặc đánh nhau.To cause (someone or something) to collide with or hit another person or thing; or (two people or things) to collide with or hit each other.
- Tấn công hoặc chỉ trích (ai đó) bằng lời nói hoặc bằng văn bản.To attack or criticize (someone) verbally or in writing.
- Di chuyển nhanh chóng, dữ dội hoặc không có sự kiểm soát, đặc biệt là một cách ồn ào.To move rapidly, violently, or without control, especially in a noisy manner.The car hurtled down the hill at 90 miles per hour.Chiếc xe lao xuống đồi với tốc độ 90 dặm một giờ.
Danh từ
- (đếm được) Hành động va chạm, va chạm; một vụ va chạm.(countable) An act of colliding with or hitting; a collision.
- (đếm được, cũng có nghĩa bóng) Chuyển động nhanh hoặc không kiểm soát được; một sự vội vàng, một sự vội vã.(countable, also figuratively) A rapid or uncontrolled movement; a dash, a rush.
- (đếm được) Tiếng va chạm, va chạm; tiếng lạch cạch, tiếng lạch cạch.(countable) A sound of clashing or colliding; a clattering, a rattling.
- (không đếm được, nghĩa bóng) (Bạo lực) bất đồng; xung đột.(uncountable, figuratively) (Violent) disagreement; conflict.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hurtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish