hussy

/ˈhʌsi/
danh từ
  • người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng
  • đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược
Danh từ
  1. (từ cũ) Bà nội trợ, người giúp việc.
    (obsolete) A housewife or housekeeper.
  2. Một người phụ nữ vô đạo đức về tình dục.
    A sexually immoral woman.
  3. Một cô gái táo bạo hoặc thiếu tôn trọng; một người phụ nữ thể hiện hành vi không phù hợp hoặc không đúng đắn
    A cheeky or disrespectful girl; a woman showing inappropriate or improper behavior.
    Từ đồng nghĩa:minx
  4. (lỗi thời) Hộp hoặc túi đựng kim, chỉ, v.v.
    (obsolete) A case or bag for needles, thread, etc.
    Từ đồng nghĩa:housewife
🎬 Nghe “hussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish