husky
/ˈhʌski/tính từ
- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu
- có vỏ
- khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người)
- (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ
danh từ
- chó Et-ki-mô
- (Husky) người Et-ki-mô
- (Husky) tiếng Et-ki-mô
Tính từ
- Giọng nói khàn khàn và thô ráp; nghẹn ngào.Of a voice, hoarse and rough-sounding; throaty.
- (Mỹ, uyển ngữ) Cơ bắp, mập mạp; đôi khi như một sự bổ sung cho kích cỡ quần áo của bé trai phù hợp với vòng eo hoặc ngực lớn.(US, euphemistic) Burly, stout; sometimes as a modifier for boys' clothing sizes that fit a large waist or chest.
- Có rất nhiều trấu; gồm có vỏ trấu.Abounding with husks; consisting of husks.
- (từ lóng, cổ) hiếu chiến; thù địch và bất hợp tác.(slang, archaic) Belligerent; hostile and uncooperative.
Danh từ
- Bất kỳ giống chó nào được sử dụng làm chó kéo xe.Any of several breeds of dogs used as sled dogs.Từ đồng nghĩa:polar dog
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “husky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish