hush

/ˈhʌʃ/
danh từ
  • Sự im lặng.
động từ
  • Làm cho im đi, làm cho nín lặng.
  • Bưng bít, ỉm đi.
  • Im, nín lặng, làm thinh.
  • Suỵt!, im đi!
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên im lặng.
    (intransitive) To become quiet.
  2. (Động) Làm yên lặng.
    (transitive) To make quiet.
  3. (thông tục) Xoa dịu; xoa dịu; để xoa dịu.
    (transitive) To appease; to allay; to soothe.
  4. (ngoại động) Làm sạch đất và các vật liệu khác nằm trên nền đá.
    (transitive) To clear off soil and other materials overlying the bedrock.
Danh từ
  1. Một sự im lặng, đặc biệt là sau một số tiếng ồn
    A silence, especially after some noise
🎬 Nghe “hush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish