hush
/ˈhʌʃ/danh từ
- Sự im lặng.
động từ
- Làm cho im đi, làm cho nín lặng.
- Bưng bít, ỉm đi.
- Im, nín lặng, làm thinh.
- Suỵt!, im đi!
Động từ
- (Nội động) Trở nên im lặng.(intransitive) To become quiet.
- (Động) Làm yên lặng.(transitive) To make quiet.
- (thông tục) Xoa dịu; xoa dịu; để xoa dịu.(transitive) To appease; to allay; to soothe.
- (ngoại động) Làm sạch đất và các vật liệu khác nằm trên nền đá.(transitive) To clear off soil and other materials overlying the bedrock.
Danh từ
- Một sự im lặng, đặc biệt là sau một số tiếng ồnA silence, especially after some noise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish