hushed
/ˈhʌʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của hush
Tính từ
- Rất yên tĩnh; được thể hiện bằng giọng điệu nhẹ nhàng.Very quiet; expressed using soft tones.So awe-inspiring was the sight that we spoke only in hushed whispers.Cảnh tượng thật đáng kinh ngạc đến nỗi chúng tôi chỉ nói chuyện bằng những lời thì thầm im lặng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của im lặngsimple past and past participle of hush
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hushed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish