hydrate

/ˈhaɪˌdreɪt/
danh từ
  • Hydrat.
động từ
  • Hyddrat hoá, thuỷ hợp.
Danh từ
  1. (hóa học) Hợp chất rắn chứa hoặc liên kết với các phân tử nước.
    (chemistry) A solid compound containing or linked to water molecules.
  2. (hóa học vô cơ, hiếm) Nước.
    (inorganic chemistry, rare) Water.
Động từ
  1. (ngoại động) Hấp thụ, tiêu thụ hoặc liên kết với nước.
    (transitive) To take up, consume or become linked to water.
    A lotion can hydrate the skin.
    Một loại kem dưỡng da có thể hydrat hóa làn da.
    Từ đồng nghĩa:bewater
  2. (Từ lóng) Uống nước.
    (slang) To drink water.
    Từ đồng nghĩa:bewater
  3. (lập trình) Tải dữ liệu từ bản ghi cơ sở dữ liệu vào các biến của đối tượng
    (programming) To load data from a database record into an object's variables
    Từ đồng nghĩa:bewater
🎬 Nghe “hydrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish