hydrogen

/ˈhaɪdrəʤən/
danh từ
  • Hyđrô.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nguyên tố hóa học nhẹ nhất (ký hiệu H), có số nguyên tử là 1 và trọng lượng nguyên tử là 1,008.
    (uncountable) The lightest chemical element (symbol H), with an atomic number of 1 and atomic weight of 1.008.
    Our professor then reminded us that a hydrogen ion is merely a proton, and thus we should think about acid-base theory as we consider this problem further.
    Sau đó, giáo sư của chúng tôi đã nhắc nhở chúng tôi rằng ion hydro chỉ đơn thuần là một proton, và do đó chúng tôi nên suy nghĩ về lý thuyết axit-bazơ khi xem xét vấn đề này sâu hơn.
  2. (không đếm được) Hydro phân tử (giác 1; ký hiệu H₂), một loại khí không màu, không mùi và dễ cháy ở nhiệt độ phòng.
    (uncountable) Molecular hydrogen (sense 1; symbol H₂), a colourless, odourless and flammable gas at room temperature.
    A large tank of hydrogen constituted most of the bulk of that rocket.
    Một thùng chứa hydro lớn chiếm phần lớn khối lượng của tên lửa đó.
  3. (không đếm được) Từ đồng nghĩa của protium (“đồng vị nhẹ nhất và phổ biến nhất của hydro (nghĩa 1; ký hiệu H, ¹H hoặc 11H), tương phản với deuterium và tritium”).
    (uncountable) Synonym of protium (“the lightest and most common isotope of hydrogen (sense 1; symbol H, ¹H, or 11H), as contrasted with deuterium and tritium”).
    Both hydrogen and deuterium are present in every glass of water that you drink, but the amount of deuterium is rather small.
    Cả hydro và deuterium đều có trong mỗi cốc nước bạn uống, nhưng lượng deuterium khá nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:protium
🎬 Nghe “hydrogen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish