hydropsy

/ˈhaɪdrɒpsi/
danh từ
  • (y học) bệnh phù
Danh từ
  1. (ngày) Phù nề, cổ chướng.
    (dated) Edema, dropsy.
🎬 Nghe “hydropsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish