hydrogen 1
/ˈhaɪdrəʤən 1/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hydrogen 1". Phiên âm /ˈhaɪdrəʤən 1/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hydrogen 1" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hydrogen 1” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish