hype

/ˈhaɪp/
danh từ
  • Sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu.
động từ
  • Quảng cáo thổi phồng, cường điệu.
Danh từ
  1. (tiếp thị) Quảng cáo hoặc tuyên truyền, đặc biệt là những tuyên bố phóng đại.
    (marketing) Promotion or propaganda, especially exaggerated claims.
    After all the hype for the diet plan, only the results ended up slim.
    Sau tất cả những lời cường điệu về kế hoạch ăn kiêng, chỉ có kết quả là mỏng manh.
  2. (từ lóng) Cắt kim tiêm dưới da.
    (slang) Clipping of hypodermic needle.
    hype kit
    bộ cường điệu
  3. (ẩn dụ, lóng, ghi ngày tháng) Người nghiện ma túy.
    (metonymic, slang, dated) A drug addict.
  4. Hình thức thay thế của hipe (“động tác đấu vật”).
    Alternative form of hipe (“wrestling move”).
Động từ
  1. (thông tục) Khuyến khích, quảng bá rầm rộ.
    (transitive) To promote or advertise heavily.
    They started hyping the new magazine months before its release.
    Họ bắt đầu quảng cáo rầm rộ về tạp chí mới nhiều tháng trước khi nó được phát hành.
  2. Hình thức thay thế của hipe (“động tác đấu vật”).
    Alternative form of hipe (“wrestling move”).
Tính từ
  1. (thân mật) Cường điệu hóa; hào hứng.
    (informal) Hyped; excited.
  2. (từ lóng) Tuyệt vời, tuyệt vời.
    (slang) Excellent, cool.
🎬 Nghe “hype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish