hygiene

/ˈhaɪˌʤiːn/
danh từ
  • Vệ sinh.
Danh từ
  1. Khoa học về sức khỏe, việc thúc đẩy và bảo tồn nó.
    The science of health, its promotion and preservation.
  2. Những điều kiện và thực hành giúp tăng cường và bảo vệ sức khỏe.
    Those conditions and practices that promote and preserve health.
    Hygiene is an important consideration in places where food is prepared.
    Vệ sinh là vấn đề quan trọng cần cân nhắc ở những nơi chuẩn bị thức ăn.
  3. Sự sạch sẽ.
    Cleanliness.
    They have poor personal hygiene.
    Họ có vệ sinh cá nhân kém.
  4. (máy tính, tiếng lóng, của macro) Thuộc tính có sự mở rộng được đảm bảo không gây ra việc vô tình thu được các mã định danh.
    (computing, slang, of a macro) The property of having an expansion that is guaranteed not to cause the accidental capture of identifiers.

Chưa có góp ý cho “hygiene”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hygiene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish