hydrogenium
Danh từ
- (lỗi thời) Hydro, đặc biệt khi trước đây được coi là kim loại.(obsolete) Hydrogen, especially when formerly considered as a metal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hydrogenium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish