hydrops

Danh từ
  1. (y học) Sự tích tụ bất thường của dịch huyết thanh trong mô hoặc khoang.
    (medicine) The abnormal accumulation of serous fluid in a tissue or cavity.

Chưa có góp ý cho “hydrops”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hydrops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish