hyperbole
/haɪˈpɚbəli/danh từ
- Phép ngoa dụ.
- Lời nói cường điệu, lời ngoa dụ.
Danh từ
- (không đếm được, hùng biện, văn học) Nói quá có chủ ý hoặc vô ý, đặc biệt là nói quá quá mức.(uncountable, rhetoric, literature) Deliberate or unintentional overstatement, particularly extreme overstatement.Từ đồng nghĩa:overstatementexaggerationauxesis
- (đếm được) Một trường hợp hoặc ví dụ về sự cường điệu như vậy.(countable) An instance or example of such overstatement.
- (đếm được, hình học, lỗi thời) Một hyperbol.(countable, geometry, obsolete) A hyperbola.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hyperbole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish