hyperbole

/haɪˈpɚbəli/
danh từ
  • Phép ngoa dụ.
  • Lời nói cường điệu, lời ngoa dụ.
Danh từ
  1. (không đếm được, hùng biện, văn học) Nói quá có chủ ý hoặc vô ý, đặc biệt là nói quá quá mức.
    (uncountable, rhetoric, literature) Deliberate or unintentional overstatement, particularly extreme overstatement.
    Từ đồng nghĩa:overstatementexaggerationauxesis
  2. (đếm được) Một trường hợp hoặc ví dụ về sự cường điệu như vậy.
    (countable) An instance or example of such overstatement.
  3. (đếm được, hình học, lỗi thời) Một hyperbol.
    (countable, geometry, obsolete) A hyperbola.
🎬 Nghe “hyperbole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish