hypercritical
/ˌhaɪpɚˈkrɪtɪkəl/tính từ
- Quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt.
Tính từ
- Tỉ mỉ hoặc quá quan trọng.Meticulously or excessively critical.Từ đồng nghĩa:ultracritical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hypercritical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish