ight

/aɪt/
Danh từ
  1. (lỗi thời) quyền sở hữu
    (obsolete) possession
contraction
  1. (từ lóng) Hình thức thay thế của aight.
    (slang) Alternative form of aight.
🎬 Nghe “ight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish