ight
/aɪt/Danh từ
- (lỗi thời) quyền sở hữu(obsolete) possession
contraction
- (từ lóng) Hình thức thay thế của aight.(slang) Alternative form of aight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish