ignote

/ɪɡˈnəʊt/
Tính từ
  1. (lỗi thời) không rõ
    (obsolete) unknown
    a. 1697, John Aubrey, letter I am an ignote fellow and but of little learning.
    Một. 1697, John Aubrey, thư Tôi là một kẻ ngu dốt và ít học hỏi.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một người chưa được biết đến.
    (obsolete) One who is unknown.
🎬 Nghe “ignote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish