illumine

/ɪˈluːmən/
động từ
  • Chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ngời.
  • Làm phấn khởi, làm rạng rỡ (nét mặt... ).
  • Làm sáng mắt, làm sáng trí.
🎬 Nghe “illumine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish