im-
/ˈaɪm/Tiền tố
- Thể hiện sự phủ định; không.Expressing negation; not.
- Dạng thay thế của tiền tố em-, bản thân nó là biến thể của en-.Alternative form of the prefix em-, itself variant of en-.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “im-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish