im-

/ˈaɪm/
Tiền tố
  1. Thể hiện sự phủ định; không.
    Expressing negation; not.
    Từ đồng nghĩa:a-an-dys-i-il-
  2. Dạng thay thế của tiền tố em-, bản thân nó là biến thể của en-.
    Alternative form of the prefix em-, itself variant of en-.
🎬 Nghe “im-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish