impossible

/ɪmˈpɑːsəbəl/
tính từ
  • Không thể làm được.
  • Không thể có được, không thể xảy ra được.
  • Không thích hợp, không tiện, không dễ dàng.
  • Quá quắt, quá đáng, không thể chịu được.
Tính từ
  1. Không thể được; không thể thực hiện hoặc xảy ra.
    Not possible; not able to be done or happen.
    13 March 1962, John F. Kennedy, speech at the White House Those who make peaceful revolution impossible will make violent revolution inevitable.
    Ngày 13 tháng 3 năm 1962, John F. Kennedy, bài phát biểu tại Nhà Trắng Những ai khiến cách mạng hòa bình không thể thực hiện được sẽ khiến cách mạng bạo lực không thể tránh khỏi.
    Từ đồng nghĩa:unfeasiblenonpossibleunhappenableunpossible
  2. (thông tục) Rất khó giải quyết.
    (colloquial) Very difficult to deal with.
    You never listen to a word I say – you're impossible!
    Bạn không bao giờ nghe một lời tôi nói - bạn không thể!
    Từ đồng nghĩa:unfeasiblenonpossibleunhappenableunpossible
  3. (toán học, ngày tháng) tưởng tượng
    (mathematics, dated) imaginary
    impossible quantities, or imaginary numbers
    số lượng không thể hoặc số ảo
    Từ đồng nghĩa:unfeasiblenonpossibleunhappenableunpossible
Danh từ
  1. Một điều không thể.
    An impossibility.
  2. Một thủ thuật trượt ván bao gồm một cú lộn ngược được thực hiện trên không trung.
    A skateboard trick consisting of a backflip performed in midair.
🎬 Nghe “impossible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish