impost
/ˈim-ˌpōst/danh từ
- Thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu; thuế hải quan.
- Trọng lượng chấp (đeo thêm vào ngựa trong một cuộc chạy đua cố chấp).
- Chân vòm.
Danh từ
- (chủ yếu là lịch sử) Thuế, thuế quan hoặc nghĩa vụ được áp đặt, đặc biệt là đối với hàng hóa.(chiefly historical) A tax, tariff or duty that is imposed, especially on merchandise.1752, David Hume, Political Discourses, Edinburgh: A. Kincaid and A. Donaldson, “Of Taxes,” p. 120, […] a duty upon commodities checks itself; and a prince will soon find, that an encrease of the impost is no encrease of his revenue.1752, David Hume, Diễn ngôn chính trị, Edinburgh: A. Kincaid và A. Donaldson, “Về thuế,” tr. 120, […] thuế đánh vào hàng hóa tự nó được kiểm soát; và một hoàng tử sẽ sớm nhận ra rằng việc tăng thuế không đồng nghĩa với việc tăng doanh thu của mình.
- (đua ngựa, tiếng lóng) Trọng lượng mà ngựa phải mang trong cuộc đua; người khuyết tật.(horse racing, slang) The weight that must be carried by a horse in a race; the handicap.
- (kiến trúc) Phần trên cùng của cột, cột, trụ, tường, v.v., hỗ trợ một vòm.(architecture) The top part of a column, pillar, pier, wall, etc. that supports an arch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish