impotent
/ˈɪmpətənt/tính từ
- Bất lực, yếu đuối, lọm khọm.
- Bất lực, không có hiệu lực gì.
- Liệt dương.
Tính từ
- Thiếu sức mạnh thể chất hoặc sức sống; yếu đuốiLacking physical strength or vigor; weak
- Thiếu quyền lực để hành động hiệu quả; bất lựcLacking in power, as to act effectively; helpless
- Không có khả năng quan hệ tình dục, thường là do không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng, mắc chứng bất lực coeundi.Incapable of sexual intercourse, often because of an inability to achieve or sustain an erection, having impotentia coeundi.
- (của nam giới) Vô sinh(of a male) Sterile
Danh từ
- Một người đàn ông bị rối loạn cương dươngA man who has erectile dysfunctionTừ đồng nghĩa:wet noodle
- Một người bất lực hoặc bất lựcAn impotent or powerless person
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impotent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish