imposture
/ɪmˈpɑːstʃɚ/danh từ
- Sự lừa đảo, sự lừa gạt.
- Sự mạo danh.
Danh từ
- Hành động hoặc hành vi của kẻ mạo danh; hành vi lừa dối được thực hiện dưới hình thức giả mạo hoặc giả tạo; gian lận hoặc áp đặt.The act or conduct of an impostor; deception practiced under a false or assumed character; fraud or imposition.Từ đồng nghĩa:cheating
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imposture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish