impoverish
/ɪmˈpɑːvərɪʃ/động từ
- Bần cùng hoá, làm cho nghèo khổ.
- Làm kiệt màu.
- Làm hết công dụng; làm hao mòn.
- Làm kiệt, làm suy nhược (sức).
Động từ
- (Động) Làm nghèo đi.(transitive) To make poor.
- (thông tục) Làm suy yếu về chất lượng; để tước đi một số sức mạnh hoặc sự giàu có.(transitive) To weaken in quality; to deprive of some strength or richness.That exuberant crop quickly impoverishes any fertile soil.Vụ mùa bội thu đó nhanh chóng làm nghèo đi bất kỳ vùng đất màu mỡ nào.Từ đồng nghĩa:deplete
- (Động) Trở nên nghèo khó.(intransitive) To become poor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impoverish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish