impractical

/ɪmˈpræktɪkəl/
tính từ
  • Không thực tế.
Tính từ
  1. Không thực tế; không thể thực hiện được.
    Not practical; impracticable.
🎬 Nghe “impractical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish