imposition
/ˌɪmpəˈzɪʃən/danh từ
- Sự đánh thuế má.
- Sự bắt chịu, sự gánh vác; sự bắt theo; sự đòi hỏi quá đáng.
- Sự lừa gạt, trò lừa gạt, trò bịp.
- Bài phạt (học sinh) ((thường) (viết tắt), (thông tục) impo, impot).
- Sự lên khuôn.
Danh từ
- Hành vi áp đặt, áp đặt, gắn kết, ra lệnh, gây áp lực, cản trở và những hành vi tương tự.The act of imposing, laying on, affixing, enjoining, inflicting, obtruding, and the like.
- Một gánh nặng, sự hiện diện hoặc nghĩa vụ không được chào đón.An unwelcome burden, presence, or obligation.
- Đó là những gì được áp đặt, đánh thuế hoặc ra lệnh.That which is imposed, levied, or enjoined.
- Một thủ đoạn hoặc sự lừa dối đặt hoặc áp đặt lên người khác.A trick or deception put or laid on others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish