imposter

/im-ˈpä-stər/
danh từ
  • Kẻ lừa đảo.
  • Kẻ mạo danh.
Danh từ
  1. Cách viết khác của kẻ mạo danh.
    Alternative spelling of impostor.
🎬 Nghe “imposter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish