imprecate

/ˈim-pri-ˌkāt/
động từ
  • Nguyền rủa.
Động từ
  1. (ngoại động) Kêu gọi bằng lời cầu nguyện, như một điều gì đó gây tổn thương hoặc tai họa.
    (transitive) To call down by prayer, as something hurtful or calamitous.
🎬 Nghe “imprecate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish